lỗ rún
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết sẹo nhỏ hình tròn ở giữa bụng, nơi dây rốn đã từng gắn kết thai nhi với nhau thai của mẹ trong bụng mẹ: Đây là một bộ phận trên cơ thể người, đánh dấu vị trí kết nối đầu tiên giữa cơ thể mẹ và thai nhi trước khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi sinh, dây rốn được cắt đi để lại một vết sẹo nhỏ gọi là lỗ rún.
- Trẻ sơ sinh cần được vệ sinh lỗ rún cẩn thận để tránh nhiễm trùng.
- Lỗ rún của mỗi người có hình dạng và độ lõm khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa dân gian, lỗ rún đôi khi được nhắc đến với những quan niệm liên quan đến sức khỏe hoặc vận mệnh, nhưng đây chỉ là những tín ngưỡng dân gian, không có cơ sở khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Rốn: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Dây rốn: Bộ phận kết nối trước khi sinh, sau khi cắt sẽ để lại lỗ rún.
- Cuống rốn: Cách gọi khác của phần dây rốn còn sót lại sau khi sinh, sẽ khô và rụng đi.
Từ đồng nghĩa
- Rốn: Từ thông dụng nhất, có thể dùng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Rún: Cách nói ngắn gọn, thường dùng trong một số phương ngữ hoặc văn nói.
Thành ngữ liên quan
- Lấy rốn làm trung tâm: Thành ngữ ví von, ám chỉ việc chỉ quan tâm đến bản thân mình, ích kỷ.
- Nghĩ từ trong rún ra: Cách nói hình tượng, ý chỉ suy nghĩ bẩm sinh, bản năng hoặc có từ rất lâu đời.